Event Details

Kickoff 2026-05-09 11:00
Competition Vietnam -> V-League 1 Vietnam
League V-League 1

Predictions

Over 1.5 Goals 72%
Over 2.5 Goals 87%
Over 0.5 First Half Goals 67%
Over 0.5 Second Half Goals 86%

Thanh Hóa last results

Kickoff Home Team - Away Team Result
2026-04-25 Thanh Hóa - PVF-Cong An Nhan Dan 1 - 0 (HT: 0 - 0) W
2026-04-19 Thanh Hóa - SLNA 1 - 1 (HT: 1 - 0) D
2026-04-10 Viettel - Thanh Hóa 1 - 0 (HT: 0 - 0) L
2026-04-05 Thanh Hóa - Hồ Chí Minh 4 - 0 (HT: 2 - 0) W
2026-03-13 Nam Định - Thanh Hóa 1 - 0 (HT: 0 - 0) L

Hà Nội last results

Kickoff Home Team - Away Team Result
2026-05-01 Hà Nội - Đà Nẵng 2 - 1 (HT: 2 - 1) W
2026-04-24 Phù Đổng Hà Nội - Hà Nội 2 - 3 (HT: 1 - 2) W
2026-04-17 Hà Nội - Becamex Bình Dương 4 - 2 (HT: 3 - 1) W
2026-04-12 Hà Nội - Hà Tĩnh 3 - 0 (HT: 1 - 0) W
2026-04-04 Hải Phòng - Hà Nội 1 - 0 (HT: 0 - 0) L

Thanh Hóa - Hà Nội last head to head results

Kickoff Home Team - Away Team Result Competition
2025-09-26 Hà Nội - Thanh Hóa 2 - 1 (HT: 0 - 1) Vietnam - V-League 1
2025-04-06 Hà Nội - Thanh Hóa 3 - 1 (HT: 1 - 0) Vietnam - V-League 1
2024-11-03 Thanh Hóa - Hà Nội 1 - 1 (HT: 0 - 0) Vietnam - V-League 1
2024-07-07 Thanh Hóa - Hà Nội 0 - 0 (HT: 0 - 0) Vietnam - Vietnam Cup
2024-05-21 Hà Nội - Thanh Hóa 2 - 1 (HT: 1 - 1) Vietnam - V-League 1
2024-02-18 Thanh Hóa - Hà Nội 2 - 0 (HT: 0 - 0) Vietnam - V-League 1
2023-08-12 Thanh Hóa - Hà Nội 1 - 3 (HT: 0 - 2) Vietnam - V-League 1

Performance stats details

Stat Thanh Hóa Hà Nội Thanh Hóa (%) Hà Nội (%)
Total Games 6 7    
Over 0.5 6 7 100% 100%
Over 1.5 2 6 33% 86%
Over 2.5 1 6 17% 86%
Over 3.5 1 2 17% 29%
Over 0.5 first half 2 5 33% 71%
Over 1.5 first half 1 3 17% 43%
Over 0.5 Team Goals Scored 3 6 50% 86%
Over 1.5 Team Goals Scored 1 6 17% 86%
Over 2.5 Team Goals Scored 1 4 17% 57%
Over 0.5 Team Goals Conceded 4 5 67% 71%
Over 1.5 Team Goals Conceded 0 2 0% 29%
Over 2.5 Team Goals Conceded 0 0 0% 0%
Team Scored in First Half 2 5 33% 71%
Team Scored in Second Half 2 5 33% 71%
Both Teams to Score 1 4 17% 57%
Btts Twice 0 2 0% 29%
Handicap -1 1 3 17% 43%
Handicap -2 1 2 17% 29%